Kinh tế vĩ mô

CPI tháng 4 lên 3.8%, cao nhất kể từ mùa xuân 2023. Giá xăng trên toàn nước Mỹ đã lên khoảng 4.50 đô một gallon, riêng California vượt 6 đô. Dầu WTI đứng quanh 101.50 đô. Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm lên 4.45%, tăng từ 4.36% chỉ trong một tuần. Tỷ lệ tín nhiệm của Trump chỉ quanh 34 đến 38%.

Đó là bối cảnh mà Trump mang theo khi bước lên Air Force 1 để tới Bắc Kinh.

Đi cùng ông là CEO Boeing, Tim Cook và Elon Musk. Bên ngoài, chuyến đi này hoàn toàn có thể được trình bày như một cuộc gặp cấp cao xoay quanh thương mại, đầu tư, các đơn hàng lớn và vài bức ảnh chụp chung đủ để thị trường tạm thời thở nhẹ. Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ lại đưa ra những đề nghị mang tính biểu tượng như đặt mua Boeing, thậm chí có thể lên tới 500 chiếc, kèm quốc yến, hội đồng thương mại, hội đồng đầu tư, và toàn bộ nghi thức từng xuất hiện gần như nguyên mẫu vào năm 2017.

Nhưng chính năm 2017 lại là lý do phải nhìn chuyến đi này một cách dè chừng hơn.

Khi đó, China Energy Investment Corp từng ký một biên bản ghi nhớ trị giá 83.7 tỷ đô để đầu tư vào các dự án khí đá phiến, điện và hóa chất tại West Virginia. Con số này thậm chí còn lớn hơn cả GDP của bang. Thế nhưng sau tất cả, thương vụ đó không bao giờ trở thành hiện thực.

Vì vậy, điều đang diễn ra ở Bắc Kinh nên được nhìn như một checkpoint nhiều hơn là một breakthrough. Những gì xuất hiện trước ống kính có thể tạo nên bầu không khí của một bước ngoặt. Nhưng phần thật sự định hình cuộc gặp này lại nằm ở nơi hoàn toàn khác: ở hai eo biển, một đang bốc cháy, một khiến Bắc Kinh mất ngủ, và ở cách chúng đang kéo lại toàn bộ bàn cờ năng lượng toàn cầu theo hướng mà phần lớn thị trường vẫn chưa phản ánh đầy đủ vào giá.

Con số ít được đặt lên trang nhất, nhưng lại nằm ở trung tâm của mọi cuộc đàm phán

Có một thực tế nếu đặt đúng vị trí, gần như sẽ làm toàn bộ cuộc gặp Trump - Tập đổi màu: Trung Quốc mua khoảng 80 đến 90 phần trăm lượng dầu mà Iran xuất khẩu.

Theo Kpler năm 2025, con số trung bình vào khoảng 1.38 triệu thùng mỗi ngày. USCC còn đặt mức cao hơn, khoảng 1.5 triệu thùng mỗi ngày, tương đương khoảng 13 phần trăm tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc.

Đây không phải dòng dầu được mua để kiếm chênh lệch ngắn hạn. Nó là nguồn nguyên liệu giá rẻ dùng để nuôi sống hệ thống nhà máy lọc dầu tư nhân ở Sơn Đông, nơi hấp thụ những phần dầu mà các doanh nghiệp quốc doanh Trung Quốc không thể chạm vào một cách công khai.

Nếu chỉ nhìn thương mại song phương chính thức, quan hệ Iran - Trung Quốc năm 2025 ở mức 9.96 tỷ đô. Nhưng bức tranh đó vỡ ngay khi cộng thêm khoảng 31.2 tỷ đô dầu thô không được báo cáo. Khi đó, tổng giao dịch thực tế vượt 41 tỷ đô, và riêng dầu thô đã chiếm hơn 75 phần trăm kim ngạch song phương.

Trên giấy tờ, đây là quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, có thỏa thuận 25 năm, có headline 400 tỷ đô đầu tư, có những tuyên bố đủ lớn để tạo cảm giác như hai nền kinh tế đang gắn chặt với nhau trong một thiết kế dài hạn. Nhưng trên thực tế, giải ngân gần như không đáng kể. Trừng phạt đã chặn phần lớn dòng vốn đó ngay từ đầu.

Thứ còn lại không phải là một khối đầu tư khổng lồ, mà là một cấu trúc mềm hơn nhưng thực dụng hơn nhiều: thanh toán bằng nhân dân tệ qua CIPS, Iran gia nhập SCOBRICS, và một lớp cam kết chính trị cho thương mại bớt phụ thuộc vào đồng đô.

Nhưng ngay cả mối quan hệ đó cũng không cân xứng.

Iran bán hàng hóa thô với giá chiết khấu. Trung Quốc bán hàng chế tạo giá trị cao. Trung Quốc là bên định giá. Iran là bên chấp nhận giá.

Trước chiến tranh, Bắc Kinh đã tận dụng vị thế này để ép mức chiết khấu ngày càng sâu hơn, bởi Iran gần như không còn nhiều đầu ra khác. Điều đó có nghĩa là khi Mỹ phong tỏa các cảng Iran ngày 13/04/2026, còn IRGC rải mìn và tuần tra Hormuz, người mất không chỉ là Tehran.

Iran mất khách hàng. Nhưng Trung Quốc mất 1.5 triệu thùng dầu rẻ mỗi ngày từ Iran, đồng thời đối diện rủi ro với thêm 4 đến 6 triệu thùng dầu vùng Vịnh đi qua Hormuz.

Và chính điểm đó mới bắt đầu biến một vấn đề địa chính trị thành một vấn đề chiến lược đối với Bắc Kinh.

Dầu Iran không chỉ được mua, nó phải được giấu

Vấn đề với dầu Iran là nó không thể đi thẳng ra thị trường một cách sạch sẽ.

Dầu nặng từ đảo Kharg có dấu vân hóa học rất rõ, từ tỉ trọng cho tới hồ sơ lưu huỳnh. Nó gần như tự tố cáo nguồn gốc của mình nếu bị đưa ra nguyên trạng. Vì vậy, dầu Iran không chỉ cần người mua. Nó cần cả một cơ chế ngụy trang.

Đó là lý do chuỗi cung ứng thực tế trở nên phức tạp hơn nhiều so với cái tên “mua dầu Iran”.

Dầu và khí ngưng tụ được xử lý tại Persian Gulf Star Refinery. Một phần được pha thành naphtha, rồi được đội tàu ngầm chở ra ngoài, chuyển hàng ngoài khơi Malaysia hoặc Indonesia, dán nhãn lại thành “Malaysia blend”, kết hợp với tín hiệu AIS giả, tàu ma và giấy tờ giả để lọt qua hệ thống giám sát.

Cuối cùng, sản phẩm tới tay các nhà máy lọc dầu tư nhân ở Sơn Đông như một loại dầu có vẻ hợp lệ.

Điều đáng chú ý là trong hàng nghìn cuộc không kích của Mỹ và Israel, rất nhiều mục tiêu bị đánh: hạ tầng hạt nhân, cơ sở tên lửa, hải quân, đảo Kharg. Nhưng Persian Gulf Star Refinery lại không bị đánh.

Lý do khả dĩ nhất không nằm ở quân sự thuần túy, mà nằm ở chính trị liên minh. Nhà máy này cung cấp xăng cho khoảng 90 triệu dân Iran. Đánh vào đó đồng nghĩa với bước qua ranh giới giữa nhắm mục tiêu quân sự và đánh trực diện vào đời sống dân sự. Đó là loại ranh giới mà các nước vùng Vịnh khó có thể công khai chấp nhận.

Nhưng nếu thượng đỉnh thất bại và chiến tranh kéo dài, nhà máy này hoàn toàn có thể bước vào danh sách mục tiêu, bởi nó cùng lúc chạm vào ba điểm sống còn: nhiên liệu nội địa Iran, hoạt động pha trộn naphtha phục vụ Sơn Đông, và tín hiệu chiến lược gửi thẳng tới Bắc Kinh.

Khi đó, chuỗi dầu đen không còn là một đường vòng lách cấm vận. Nó trở thành một mục tiêu chiến lược đúng nghĩa.

Sơn Đông: nơi dầu bị trừng phạt đi vào Trung Quốc và nơi sự rạn nứt bắt đầu lộ ra

Các nhà máy lọc dầu tư nhân ở Sơn Đông chiếm khoảng 25 phần trăm công suất lọc dầu của Trung Quốc.

Vai trò của chúng gần như hoàn hảo cho một nền kinh tế muốn vừa hưởng lợi, vừa giữ khả năng chối bỏ. Những “teapot refinery” này làm điều mà Sinopec, CNPC hay CNOOC không thể làm công khai: hấp thụ dầu từ Iran, Nga, Venezuela, để khu vực quốc doanh vẫn giữ được vẻ sạch sẽ trên giấy.

Nhưng cũng chính vì thế, chúng trở thành điểm mà Washington đánh thẳng vào.

Chuỗi thời gian hành động của Mỹ gần như kể lại toàn bộ câu chuyện:

  • 15/04: Bessent cảnh báo nếu tiếp tục mua dầu Iran, Mỹ sẵn sàng áp trừng phạt thứ cấp
  • 24/04: Washington trừng phạt Hengli Petrochemical cùng khoảng 40 công ty vận tải biển
  • 28/04: OFAC cảnh báo toàn bộ tổ chức tài chính, gọi đích danh tỉnh Sơn Đông
  • 08/05: thêm 2 công ty Trung Quốc và 2 công ty Hồng Kông bị trừng phạt vì hỗ trợ chương trình tên lửa Iran

Không chỉ Mỹ leo thang. Phản ứng của Bắc Kinh cũng tự bóc lộ một mâu thuẫn rất rõ.

Ngày 01/05, cơ quan quản lý tài chính âm thầm hướng dẫn các ngân hàng tuân thủ trừng phạt Mỹ đối với các nhà máy lọc dầu bị nêu tên. Nhưng ngày 02/05, Bộ Thương mại lại công khai viện dẫn đạo luật phong tỏa để chống lại trừng phạt Mỹ.

Một câu cho bên trong. Một câu cho bên ngoài.

Chỉ hai động tác đó đã tóm gọn toàn bộ thế lưỡng nan của Bắc Kinh: muốn tiếp tục hưởng lợi từ dầu chiết khấu, nhưng không muốn bị cắt khỏi hệ thống thanh toán bằng đồng đô.

Sơn Đông, vì thế, không chỉ là một cụm nhà máy lọc dầu. Nó là điểm nơi chiến lược năng lượng, hệ thống tài chính và giới hạn thật sự của Trung Quốc chạm vào nhau.

Trung Quốc không chỉ mua dầu, mà còn cung cấp lại cho Iran những gì nguy hiểm hơn dầu

Nếu dừng ở câu chuyện năng lượng, vẫn còn thiếu một nửa bàn cờ.

Dầu chỉ là dòng hàng hóa chảy một chiều vào Trung Quốc. Nửa còn lại là dòng vật liệu, công nghệ và năng lực quân sự chảy ngược về phía Iran.

Các tín hiệu đã đủ dày:

  • tháng 6/2025, một công ty Iran đặt ammonium perchlorate từ một công ty Hồng Kông, đủ cho khoảng 800 tên lửa đạn đạo
  • đầu 2025, hai tàu Iran nhận khoảng 1,000 tấn sodium perchlorate gần Thượng Hải, đủ cho khoảng 260 tên lửa tầm ngắn
  • tháng 4/2026, tình báo Mỹ chỉ ra Trung Quốc chuẩn bị chuyển FN-6 tới Iran qua Pakistan và CPEC
  • ít nhất một lô hàng có thể đã đến nơi
  • tên lửa Iran ngày càng được cho là tích hợp tín hiệu BeiDou trong bộ điều khiển

Điều đó thay đổi cách phải nhìn Bắc Kinh.

Đây không còn là một người mua thụ động, cố kiếm dầu rẻ trong vùng xung đột. Đây là một mắt xích thượng nguồn, tham gia vào chính năng lực giúp Iran duy trì sức răn đe.

Từ hóa chất cho tên lửa, đến hạ tầng dẫn đường, tới năng lực phòng không và chống hạm, các mắt xích đó không chỉ hỗ trợ Tehran. Chúng trực tiếp làm tăng chi phí chiến lược của Mỹ ở Vịnh Ba Tư.

Đó là lý do Washington không còn coi đây là một quan hệ thương mại bình thường.

Hormuz là bài thử. Malacca mới là bài toán khiến Bắc Kinh mất ngủ

Nếu muốn hiểu áp lực thật mà Trung Quốc đang đối mặt, phải nhìn bàn cờ theo hai lớp.

Lớp thứ nhất là Hormuz.

Trước chiến tranh, khoảng 33 đến 45 phần trăm dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc đi qua eo biển này, tương đương 4.6 đến 5.8 triệu thùng mỗi ngày. Ngoài dầu, vùng Vịnh còn cung cấp khoảng một phần ba LNG của Trung Quốc. Chỉ riêng con số đó cũng đủ biến Hormuz thành một trong những điểm nghẽn chiến lược lớn nhất đối với Bắc Kinh.

Nhưng lớp thứ hai mới thực sự đáng sợ hơn: Malacca.

Khoảng 80 phần trăm dầu nhập khẩu và khoảng hai phần ba thương mại đường biển của Trung Quốc đi qua Malacca, một điểm nghẽn hẹp, đông đúc và đặc biệt nhạy cảm với những hình thức kiểm soát gián tiếp.

Và đây là chỗ mô hình Mỹ đang thử ở Hormuz bắt đầu trở nên quan trọng.

Washington không nhất thiết phải chặn tàu bằng hải quân ngay từ đầu. Chỉ cần khiến cảng đến bị đưa vào danh sách rủi ro cao, đẩy phí bảo hiểm chiến tranh tăng gấp 10 đến 50 lần, và gây áp lực lên những quốc gia hỗ trợ dòng hàng đi về Trung Quốc, là đã đủ đẩy chi phí thương mại lên mức nghẹt thở.

Hormuz, vì thế, là proof of concept. Malacca mới là nơi mô hình đó có thể trở thành ứng dụng ở quy mô chiến lược.

DFC và trạm thu phí vô hình của nước Mỹ

Phần đáng chú ý nhất trong câu chuyện này không nằm ở tên lửa hay tàu chiến, mà nằm ở bảo hiểm.

Ngày 03/03/2026, theo chỉ thị của Trump, DFC cùng Chubb công bố mở rộng tái bảo hiểm hàng hải lên 20 tỷ đô, rồi nhanh chóng tăng lên 40 tỷ đô.

Cơ chế nghe khô, nhưng hệ quả thì không hề khô.

Tàu muốn đi vùng rủi ro chiến tranh phải mua bảo hiểm. Tổ hợp bảo hiểm đi qua Lloyd’s. Lloyd’s lại tái bảo hiểm qua DFC. Và DFC có quyền phê duyệt hành trình được Mỹ chấp nhận.

Điều đó có nghĩa là mỗi đơn bảo hiểm từ đây không chỉ là một tờ giấy tài chính. Nó là một sơ đồ hoàn chỉnh về:

  • ai sở hữu tàu
  • ai sở hữu hàng
  • ai tài trợ
  • hàng đang đi đâu

Bảo hiểm không thể tự lái tàu qua bãi mìn. Nhưng nó có thể quyết định tàu có được lái hay không.

Và đó là lý do DFC không đơn thuần là quỹ tái bảo hiểm. Nó là một trạm thu phí vô hình, đặt ngay giữa hạ tầng thương mại toàn cầu mà không cần dựng thêm một căn cứ hải quân nào mới.

Trung Quốc có phòng tuyến, nhưng phòng tuyến đó không đủ để thay thế biển

Trung Quốc không phải không có sự chuẩn bị.

Họ có kho dự trữ chiến lược khoảng 1.4 tỷ thùng. Họ có các tuyến ống từ Myanmar, Kazakhstan, Nga. Họ có nguồn bổ sung từ ESPO cùng các dự án khí đốt.

Nhưng ngay cả trong điều kiện lý tưởng nhất, tổng tối đa từ các tuyến thay thế đó vẫn chỉ quanh 2.5 triệu thùng mỗi ngày, trong khi mức nhập khẩu trước chiến tranh của Trung Quốc là khoảng 10.5 triệu thùng mỗi ngày.

Khoảng trống ấy không thể lấp đầy.

Và còn một vấn đề sâu hơn thường bị bỏ qua: dầu thô không phải nhiên liệu quân sự sẵn sàng dùng.

Không có năng lực cracking bằng hydro, dầu thô không thể ngay lập tức biến thành nhiên liệu phục vụ chiến tranh ở quy mô cần thiết. Tức là kho dự trữ đầy dầu chưa tinh chế không đồng nghĩa với năng lực chiến đấu bền vững.

Nếu bị bao vây kéo dài, Trung Quốc có thể chỉ có khoảng 4 đến 6 tháng ở mức tiêu thụ tối đa trước khi phải bước vào phân phối khẩu phần và đối diện rủi ro bất ổn chính trị.

Nói cách khác, phòng tuyến có thật. Nhưng nó không đủ để thay thế biển.

Năng lượng Mỹ đang tự tách làm hai câu chuyện: dầu và khí

Ngày 01/05, UAE rời OPEC sau 59 năm. Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là một diễn biến phụ. Nhưng ở tầng chiến lược, nó có ý nghĩa lớn hơn thế nhiều.

Với đường ống Habshan - Fujairah, UAE có thể xuất từ 1.5 đến 1.8 triệu thùng mỗi ngày mà không đi qua Hormuz. Saudi Arabia cũng có tuyến Đông - Tây với công suất 3 đến 5 triệu thùng mỗi ngày. Cộng lại, các nước vùng Vịnh có thể xuất 3.5 đến 5.5 triệu thùng mỗi ngày mà không cần Hormuz.

Điều đó làm đòn bẩy chiến lược của Iran suy yếu dần.

Nhưng ở phía Mỹ lại xuất hiện một nghịch lý khác.

Nếu muốn thống trị năng lượng, Mỹ cần giá dầu đủ cao để giếng có lời. Nhưng để chặn đối thủ, Mỹ cũng cần giá đủ thấp để họ không mua nổi thùng dầu cuối cùng.

Hai mục tiêu này kéo ngược nhau.

Dữ liệu giàn khoan của Baker Hughes cho thấy điều chỉnh đã bắt đầu: giàn khoan dầu từ gần 500 xuống 408, còn giàn khoan khí lại tăng.

Đây là tín hiệu không nên xem nhẹ.

Vì với dầu, Mỹ đang phải sống cùng một nghịch lý giá. Còn với khí, hai động lực cầu cấu trúc đã hiện ra rất rõ: châu Âu và trung tâm dữ liệu AI.

LNG Mỹ sang EU đã lên 81 đến 83 tỷ mét khối, chiếm khoảng 57 phần trăm LNG nhập khẩu của khối này. Trong khi đó, nhu cầu điện cho trung tâm dữ liệu đang tăng mạnh, kéo theo nhu cầu khí tự nhiên tăng theo.

Nếu dầu là một bài toán vừa chu kỳ vừa mâu thuẫn mục tiêu, thì khí đốt lại đang trở thành một câu chuyện dễ tin hơn nhiều.

Cắt Trung Quốc khỏi dầu chỉ là một phần. Phần còn lại là tài nguyên và công nghệ

Chiến dịch Iran không đứng một mình. Nó nằm trong một cấu trúc rộng hơn: cắt Trung Quốc khỏi các nguồn tài nguyên trọng yếu ở Tây Bán Cầu, Bắc Cực và chuỗi khoáng sản chiến lược.

Venezuela, Greenland, Brazil, Chile, MP Materials, USA Rare Earth, Project Vault — nhìn riêng lẻ, mỗi cái tên là một câu chuyện khác nhau. Nhưng ghép lại, chúng tạo thành một chiến lược rất rõ:

  • xây nguồn cung thay thế
  • đặt giá sàn bảo đảm
  • dựng kho dự trữ khoáng sản chiến lược
  • tạo cơ chế tài trợ và bao tiêu dài hạn

Mục tiêu không phải là phá thế độc quyền của Trung Quốc trong một đêm. Mục tiêu là kéo mốc tự chủ từ “một ngày nào đó” về gần hơn, quanh 2028.

Và trong lúc vòng vây năng lượng đang siết lại ở phía biển, cuộc phản công về tài nguyên đang siết dần ở phía đất liền.

2027 và cái bóng của TSMC

Mốc 2027 đang ngày càng trở thành nhịp đếm ngầm trong tư duy chiến lược của Washington.

Nó hiện diện trong đầu tư quốc phòng, trong mở rộng chuỗi cung ứng, trong các giả định về Đài Loan, và trong chính cách các công ty công nghệ - quốc phòng đang xây năng lực.

Nhưng tất cả lại quay về một điểm nghẽn quen thuộc: TSMC.

  • TSMC sản xuất khoảng 90 phần trăm chip logic tiên tiến nhất thế giới
  • mô hình gián đoạn có thể khiến Mỹ mất 2.5 nghìn tỷ đô GDP
  • toàn cầu mất hơn 10.6 nghìn tỷ đô
  • và chính Trung Quốc cũng mất khoảng 2.8 nghìn tỷ đô

Arizona Fab 21 đã vận hành, nhưng hiệu suất vẫn chưa thể thay thế ngay Đài Loan. CoWoS vẫn tập trung gần như hoàn toàn ở Đài Loan. Trong khi đó, hòn đảo này lại nhập khoảng 97 phần trăm năng lượng, mà phần lớn LNG lại có liên hệ tới chính các điểm nghẽn hàng hải vừa được phơi bày trong cuộc chiến Iran.

Vòng tròn đang khép lại rất chặt: khí đốt Mỹ, nhà máy Đài Loan, chip bán dẫn và hệ thống vũ khí Mỹ.

Đó là nơi năng lượng, bán dẫn và quốc phòng chạm vào nhau.

Hệ thống né đô đang bị thử lửa thật sự

Thương mại dầu Iran - Trung Quốc đã chuyển sang nhân dân tệ qua CIPS. Iran có hoán đổi tiền tệ khoảng 7 tỷ đô với Ngân hàng Nhân dân Trung Hoa. mBridge đang được xây như một hạ tầng thanh toán xuyên biên giới không cần USD.

Điều này không có nghĩa nhân dân tệ sắp thay đồng đô làm tiền dự trữ toàn cầu. Trung Quốc vẫn kiểm soát vốn, và đồng tiền này chưa tự do chuyển đổi.

Nhưng nhân dân tệ cũng không cần thay đồng đô toàn diện. Nó chỉ cần trở thành công cụ thanh toán cho thương mại bị trừng phạt. Và điều đó đang xảy ra.

Cuộc chiến Iran là lần đầu tiên toàn bộ cấu trúc này bị đặt dưới áp lực tối đa cùng lúc.

Câu hỏi vì thế không còn là nó có tồn tại hay không. Câu hỏi là nó đứng vững được bao lâu nếu Mỹ mở rộng mô hình trừng phạt kiểu Bank of Kunlun lên quy mô lớn hơn với các ngân hàng Trung Quốc dính vào dòng tiền Iran.

Cái bẫy Iran có thể đang khép lại theo một hướng khác

Có một trường phái nhìn Iran như cái bẫy dành cho Mỹ.

Luận điểm đó đúng ở một điểm: đây thật sự là một cái bẫy chiến lược. Nhưng trong khuôn hình hiện tại, người bị phơi ra nhiều hơn có thể lại là Trung Quốc.

Nếu Mỹ bước vào một cuộc chiến dài kiểu cũ, đó sẽ là bẫy cho Washington. Nhưng điều đang diễn ra lại không giống mô hình sa lầy quen thuộc ấy.

Thay vào đó là:

  • một đòn phủ đầu rất ngắn
  • vài tuần không kích cường độ cao
  • rồi chuyển sang phong tỏa hải quân và tài chính vô thời hạn

Trong mô hình này, người bị lộ điểm yếu lại là bên đã đầu tư xa, mua dầu xa, dựng mạng lưới ảnh hưởng xa nhưng không có khả năng bảo vệ lợi ích chiến lược ở khoảng cách đó.

Đó chính là Trung Quốc.

Thượng đỉnh có bốn vấn đề. Nhưng chỉ có một cuộc đàm phán thật

So với 2025, bàn cờ 2026 đã khác.

Mỹ đã cải thiện vị thế ở Panama, Venezuela, đất hiếm, LNG châu Âu và chuỗi công nghệ quốc phòng.

Trung Quốc thì vẫn trong giảm phát, bị phơi bày ở Hormuz, bị siết ở Iran và chưa phá được thế bí về năng lượng đường biển.

Bốn vấn đề sẽ nằm trên bàn:

  1. thương mại
  2. đất hiếm
  3. Đài Loan
  4. Iran

Trong bốn vấn đề đó, cuộc đàm phán thật sự nằm ở Iran.

Mỹ muốn Trung Quốc buộc Tehran phải:

  • mở lại Hormuz
  • đi tới một dạng hòa bình bền hơn
  • và tháo dần năng lực tấn công của IRGC

Nhưng ngay cả ở đây, mối quan hệ Iran - Trung Quốc cũng không vững như bề ngoài. Khi Bắc Kinh không thể bảo đảm tàu của mình đi qua Hormuz an toàn, và khi chính các phát ngôn từ Iran cho thấy mức độ rạn nứt đang lớn hơn, thì chưa chắc Trung Quốc nói là Iran nghe.

Điều đó khiến thượng đỉnh này nguy hiểm ở đúng chỗ nó được xem là có thể “hạ nhiệt”.

Thị trường đang chờ điều gì?

Trump và Tập có hai ngày để nói chuyện. Nhưng thứ thị trường thực sự nhìn không phải chỉ là bức ảnh chụp chung hay một tuyên bố cuối hội nghị.

Thị trường đang nhìn vào năm cụm rủi ro lớn:

  • năng lượng: dầu và khí đang đi hai hướng khác nhau
  • đất hiếm và công nghệ quốc phòng: đồng hồ từ nay tới 2028 đang chạy
  • bảo hiểm hàng hải: DFC 40 tỷ đô có thể trở thành công cụ phong tỏa kiểu mới
  • bán dẫn: TSMC, CoWoS và lỗ hổng năng lượng của Đài Loan vẫn là cụm rủi ro cực lớn
  • tiền tệ và lãi suất: CPI 3.8% đang trói tay Fed, lợi suất 10 năm tiếp tục leo, còn cấu trúc CIPS đang bị thử sức thật sự

Và đó là lý do cuộc chiến Iran không nên được nhìn như một cuộc chiến biệt lập.

Nó là một bài thử cho một cách kiểm soát hoàn toàn mới.

Mỹ không cần có tàu chiến trên mọi tuyến hàng hải để quyết định ai được qua và ai không. Chỉ cần kiểm soát:

  • hệ thống bảo hiểm
  • hệ thống thanh toán
  • hệ thống trừng phạt

Nói cách khác, đây là một trạm thu phí vô hình.

Muốn chở dầu qua Hormuz, phải có bảo hiểm. Muốn có bảo hiểm, phải đi qua kiến trúc tài chính do Mỹ kiểm soát. Muốn thanh toán, vẫn phải đụng tới hệ thống ngân hàng mà Mỹ có khả năng giám sát và trừng phạt.

Đó là thứ sẽ còn ở lại sau khi bom ngừng rơi, sau khi ngừng bắn được ký và sau khi máy quay rời đi.

Và cũng chính vì thế, câu hỏi lớn hơn của ngày 14 và 15 tháng 5 không chỉ là Trump và Tập nói gì với nhau.

Câu hỏi lớn hơn là: liệu cách chơi này của Trump là táo bạo, hay liều lĩnh.

0
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Giao dịch Forex/CFD tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ vốn. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Một số liên kết là liên kết tiếp thị (affiliate). Hãy tự đánh giá rủi ro trước khi nạp tiền.